thảm hại

  1. lamentable ; déplorable ; piteux.
    • Vẻ mặt thảm hại
      une mine piteuse
    • Thua trận thảm hại
      une défaite lamentable
    • Kết quả thảm hại
      résultats piteux
    • Thời tiết thảm hại
      temps déplorable.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thảm hại
Mặt mũi anh ta trông thảm hại sau khi ngã xe.